cáu cặn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp chất bẩn, chất lắng đọng cứng và dơ bám chặt vào bề mặt vật dụng, thường do nước đun sôi hoặc quá trình sử dụng lâu ngày: "cáu cặn" chỉ những chất cặn bã, cặn vôi, cặn bẩn đã đóng cứng và bám dính, thường thấy trong các vật dụng chứa nước, đun nấu như ấm, nồi, đường ống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ấm đun nước lâu ngày có nhiều cáu cặn bám ở đáy. (Ấm đun nước lâu ngày có nhiều chất cặn cứng bám ở đáy.)
- Cần vệ sinh đường ống để loại bỏ cáu cặn. (Cần làm sạch đường ống để loại bỏ lớp cặn bẩn đóng cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cáu cặn lòng" (nghĩa bóng): chỉ sự bực bội, khó chịu, tức giận tích tụ lâu ngày trong lòng.
- Anh ấy giận dữ vì cáu cặn lòng đã tích tụ từ lâu. (Anh ấy giận dữ vì sự bực bội trong lòng đã tích tụ từ lâu.)
Biến thể và từ gần giống
Cặn (n): phần chất lắng xuống đáy, thường mềm hơn và chưa đóng cứng như "cáu cặn".
- Ly cà phê còn lại một ít cặn. (Ly cà phê còn lại một ít bã lắng dưới đáy.)
Cáu (tính từ): trạng thái dễ nổi nóng, bực tức.
- Ông ấy trở nên rất cáu khi bị làm phiền. (Ông ấy trở nên rất dễ nổi nóng khi bị làm phiền.)
Từ đồng nghĩa
- Cặn bẩn: chất bẩn lắng đọng.
- Cặn vôi: lớp cặn cứng do muối canxi trong nước tạo thành.
- Lớp đóng cặn: lớp chất bám do cặn lắng đọng.
Thành ngữ liên quan
- Trong sạch không một chút cáu cặn (nghĩa bóng): hoàn toàn trong sáng, không vướng bận điều gì xấu xa, tội lỗi.
- Tấm lòng của bà ấy trong sạch không một chút cáu cặn. (Tấm lòng của bà ấy hoàn toàn trong sáng, không vướng chút tội lỗi nào.)